chạy trốn
Định nghĩa
- Động từ:
- Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng để thoát khỏi nguy hiểm, sự truy đuổi hoặc hoàn cảnh không mong muốn: "chạy trốn" chỉ hành động di chuyển gấp gáp nhằm tránh sự đe dọa, bắt giữ, hoặc trách nhiệm.
- Trốn tránh, lẩn tránh một điều gì đó: "chạy trốn" còn mang nghĩa bóng là né tránh những vấn đề, cảm xúc hoặc nghĩa vụ khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Tên tù nhân đã chạy trốn khỏi nhà giam. (Người tù đã thoát khỏi nơi giam giữ bằng cách di chuyển nhanh.)
- Chúng tôi phải chạy trốn khỏi trận động đất. (Chúng tôi phải rời khỏi vùng nguy hiểm một cách vội vã.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy luôn chạy trốn trách nhiệm gia đình. (Anh ấy thường xuyên né tránh bổn phận với người thân.)
- Cô ấy chạy trốn quá khứ đau buồn bằng cách lao vào công việc. (Cô ấy lẩn tránh những ký ức buồn khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạy trốn thực tại": lẩn tránh những điều xảy ra trong cuộc sống hiện tại.
- Nhiều người dùng mạng xã hội để chạy trốn thực tại. (Họ tìm cách thoát khỏi áp lực cuộc sống qua thế giới ảo.)
"chạy trốn chính mình": không dám đối diện với bản thân, cảm xúc hoặc khuyết điểm của mình.
- Đừng chạy trốn chính mình, hãy đối diện với nỗi sợ. (Hãy dũng cảm nhìn nhận bản thân thay vì lẩn tránh.)
Biến thể và từ gần giống
Trốn chạy (động từ): rời bỏ một cách vội vã để thoát thân — tương tự "chạy trốn" nhưng nhấn mạnh hành động trốn.
- Chú chim trốn chạy khỏi lồng. (Con chim bay đi thoát khỏi nơi giam cầm.)
Bỏ trốn (động từ): rời khỏi một cách bí mật hoặc bất ngờ, thường có chủ đích.
- Cô ấy bỏ trốn khỏi nhà vì mâu thuẫn gia đình. (Cô ấy rời đi mà không báo trước.)
Từ đồng nghĩa
- Thoát thân: rời khỏi nơi nguy hiểm để bảo toàn tính mạng.
- Lẩn tránh: né tránh một cách khéo léo, không đối diện.
- Tẩu thoát: chạy đi nhanh chóng để thoát khỏi sự truy đuổi (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).
Thành ngữ liên quan
- Chạy trời không khỏi nắng: dù có trốn tránh đến đâu cũng không thoát khỏi sự thật hoặc hậu quả.
- Anh ta tưởng có thể chạy trốn, nhưng chạy trời không khỏi nắng. (Cuối cùng anh ta vẫn phải đối diện với việc mình làm.)